fbpx
  • Mon - Sat 8.00 - 18.00
  • Số 315, Trường Chinh, Khương Mai, Thanh Xuân Hà Nội
  • +84 987-404-316

TOYOTA CAMRY 2.5Q

TOYOTA CAMRY 2.5Q

Giá niêm yết 1 235 000 000
Bao gồm thuế GTGT, nhập khẩu. Chưa bao gồm khuyến mãi
Kiểu dáng Sedan
Nhiên liệu Xăng
Động cơ 2494
Hộp số Số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước
Ngoại thất Bạc (1D4), Đen (218), Đen (222), Đỏ (3T3), Ghi (4X7), Nâu (4W9), Trắng Ngọc Trai (070)
Nội thất Đen, Kem
Xuất xứ Nhập khẩu

NGOẠI THẤT

Ngôn ngữ thiết kế
thông minh giàu cảm xúc

Phiên bản Camry 2019 mang đến một diện mạo mới mẻ, vô cùng bắt mắt với sự liền mạch trong mọi chi tiết thiết kế, là tâm điểm thu hút những ánh nhìn mỗi khi lướt bánh.

Thiết kế đầu xe Toyota Camry 2.5Q

Cụm đèn trước trang bị hệ thống đèn LED

Gương chiếu hậu chỉnh điện

Cụm đèn hậu Toyota Camry 2.5Q

Trang bị thêm cửa sổ trời

Trang bị mâm xe 18 inch

NỘI THẤT

Nội thất sang trọng, đẳng cấp

Nội thất rộng rãi, tiện nghi được cải tiến với công nghệ hiện đại, tạo nên không gian đẳng cấp và yên bình.

Tay lái bọc da tích hợp nút bấm

Trang bị hệ thống định vị

Được trang bị màn hình DVD 8inch và 9 loa mang nhãn hiệu JBL danh tiếng (bản 2.5Q) tạo nên sự sang trong và đẳng cấp.

Trang bị rèm che nắng phía sau

Trang bị hệ thống hiển thị thông tin trên kính lái

Hệ thống gạt mưa tự động

Hàng ghế sau với tính năng ngả điện (2.5Q) tạo sự tiện nghi và cảm giác êm ái trên mỗi cung đường xa.

Bảng điều khiển trên thanh đỡ tay sau tân tiến với các nút bấm cảm ứng đầy trang nhã, cho phép người ngồi sau dễ dàng điều chỉnh tiện nghi trong xe.

Với thiết kế ôm thân, cùng các chức năng chỉnh điện 10 hướng, nhớ ghế 2 vị trí (2.5Q) giúp người lái có cảm giác thoải mái và tiện lợi nhất.

VẬN HÀNH

Toyota Camry 2.5Q  trang bị động cơ mạnh mẽ, với các công nghệ tiên tiến.

Trang bị hộp số tự động 6 cấp, trang bị thêm lẫy chuyển số trên vô lăng

Chìa khóa thông minh Smart Key

Hệ thống kiểm soát hành trình

AN TOÀN

Hệ thống chống bó cững phanh ABS

Hệ thống cân băng điện tử VSC

Hệ thống phân phối lực phanh điện tử EBD

Hệ thống hỗ trợ phanh khẩn cấp BA

Trang bị 07 túi khí

Hệ thống kiểm soát lực kéo

Camera lùi

Hệ thống cảnh báo điểm mù

Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc HAC

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Kích thước Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm) 4885x 1840 x 1445
Chiều dài cơ sở (mm) 2825
Chiều rộng cơ sở (Trước/ sau) (mm) 1580/1605
Khoảng sáng gầm xe (mm) 140
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5,8
Trọng lượng không tải (kg) 1560
Trọng lượng toàn tải (kg) 2030
Dung tích bình nhiên liệu (L) 60
Động cơ Loại động cơ 2AR-FE, 4 xy lanh thẳng hàng, 16 van, DOHC, VVT-i kép, ACIS
Số xy lanh 4
Bố trí xy lanh Thẳng hàng
Dung tích xy lanh (cc) 2494
Hệ thống nhiên liệu Phun xăng đa điểm
Loại nhiên liệu Xăng không chì
Công suất tối đa ((KW (HP)/ vòng/phút)) 135/6000
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút) 235/4100
Chế độ lái 3 chế độ (Tiết kiệm, thường, thể thao)
Hệ thống truyền động Cầu trước, dẫn động bánh trước
Hộp số Số tự động 6 cấp
Hệ thống treo Trước Mc Pherson/McPherson Struts
Sau Double Wishbone
Vành & lốp xe Loại vành Mâm đúc
Kích thước lốp 235/45R18
Lốp dự phòng Full size spare tires(aluminum)
Phanh Trước Đĩa tản nhiệt
Sau Đĩa đặc
Tiêu thụ nhiên liệu Kết hợp (L/100km) 7.56
Trong đô thị (L/100km) 11.29
Ngoài đô thị (L/100km) 5.4
Cụm đèn trước Đèn chiếu gần LED dạng bóng chiếu
Đèn chiếu xa Bi-LED dạng bóng chiếu
Đèn chiếu sáng ban ngày LED
Hệ thống rửa đèn Không có
Hệ thống điều khiển đèn tự động Có, chế độ tự ngắt
Hệ thống nhắc nhở đèn sáng
Hệ thống mở rộng góc chiếu tự động Không có
Hệ thống cân bằng góc chiếu Tự động
Chế độ đèn chờ dẫn đường
Cụm đèn sau Đèn vị trí LED
Đèn phanh LED
Đèn báo rẽ LED
Đèn lùi LED
Đèn báo phanh trên cao LED
Đèn sương mù Trước Có (LED)
Sau Không
Gương chiếu hậu ngoài Chức năng điều chỉnh điện
Chức năng gập điện Tự động
Tích hợp đèn báo rẽ
Tích hợp đèn chào mừng
Chức năng tự điều chỉnh khi lùi
Bộ nhớ vị trí Có (2 vị trí)
Chức năng sấy gương Không có
Chức năng chống bám nước
Chức năng chống chói tự động Không có
Gạt mưa Trước Gạt mưa tự động
Sau Không có
Chức năng sấy kính sau Có, điều chỉnh thời gian
Ăng ten Kính sau
Tay nắm cửa ngoài Mạ crôm
Cánh hướng gió sau Không
Chắn bùn Không
Ống xả kép
Tay lái Loại tay lái 3 chấu
Chất liệu Bọc da
Nút bấm điều khiển tích hợp
Điều chỉnh Chỉnh điện 4 hướng
Lẫy chuyển số
Bộ nhớ vị trí Có (2 vị trí)
Gương chiếu hậu trong Chống chói tự động
Tay nắm cửa trong Mạ crôm
Cụm đồng hồ Loại đồng hồ Optitron
Đèn báo chế độ Eco
Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu
Chức năng báo vị trí cần số
Màn hình hiển thị đa thông tin TFT 7”
Cửa sổ trời
Hệ thống âm thanh Đầu đĩa DVD 1 đĩa, màn hình cảm ứng 8 inch
Số loa 9 JBL
Cổng kết nối AUX
Cổng kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Bảng điều khiển từ hàng ghế sau
Kết nối wifi Không có
Hệ thống đàm thoại rảnh tay
Kết nối điện thoại thông minh
Hệ thống điều hòa Hệ thống điều hòa Tự động 3 vùng độc lập
Chất liệu bọc ghế Da
Ghế trước Loại ghế Thường
Điều chỉnh ghế lái Chỉnh điện 10 hướng
Điều chỉnh ghế hành khách Chỉnh điện 8 hướng
Bộ nhớ vị trí Ghế người lái ( 2 vị trí)
Chức năng thông gió Không có
Chức năng sưởi Không có
Ghế sau Hàng ghế thứ hai Ngả lưng chỉnh điện
Hàng ghế thứ ba Không có
Tựa tay hàng ghế sau Có Khay đựng ly + Nắp đậy
Rèm che nắng kính sau Chỉnh điện
Rèm che nắng cửa sau Chỉnh tay
Cửa gió sau
Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm
Khóa cửa điện Có (Tự động)
Chức năng khóa cửa từ xa
Phanh tay điện tử
Hệ thống dẫn đường
Hiển thị thông tin trên kính lái
Cửa sổ điều chỉnh điện Tự động lên/xuống tất cả các cửa
Cốp điều khiển điện Không
Ga tự động
Hệ thống báo động
Hệ thống mã hóa khóa động cơ
Hệ thống chống bó cứng phanh
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử
Hệ thống ổn định thân xe
Hệ thống kiểm soát lực kéo
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Hệ thống hỗ trợ khởi hành đỗ đèo Không có
Hệ thống lựa chọn vận tốc vượt địa hình Không có
Hệ thống thích nghi địa hình Không có
Đèn báo phanh khẩn cấp
Hệ thống kiểm soát điểm mù
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp
Camera lùi
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe Sau
Góc trước
Góc sau
Chức năng giữ phanh điện tử
Túi khí Túi khí người lái & hành khách phía trước
Túi khí bên hông phía trước
Túi khí rèm
Túi khí bên hông phía sau Không có
Túi khí đầu gối người lái
Túi khí đầu gối hành khách Không có
Khung xe GOA
Dây đai an toàn Trước 3 điểm ELR, 5 vị trí
Hàng ghế sau thứ nhất 3 điểm ELR, 5 vị trị
Ghế có cấu trúc giảm chấn thương cổ
Cột lái tự đổ
Bàn đạp phanh tự đổ