fbpx
  • Mon - Sat 8.00 - 18.00
  • Số 315, Trường Chinh, Khương Mai, Thanh Xuân Hà Nội
  • +84 987-404-316

TOYOTA LAND CRUISER PRADO VX

TOYOTA LAND CRUISER PRADO VX

Giá niêm yết 2 379 000 000
Bao gồm thuế GTGT, nhập khẩu. Chưa bao gồm khuyến mãi
Kiểu dáng SUV
Nhiên liệu Xăng
Động cơ 2694
Hộp số Số tự động
Dẫn động 4WD - Dẫn động 2 cầu
Ngoại thất Bạc (1F7), Đen (202), Đồng Ánh Kim (4V8), Nâu (4X4), Trắng Ngọc Trai (070), Xám (1G3), Xanh đen (221)
Nội thất Đen, Kem
Xuất xứ Nhập khẩu

NGOẠI THẤT

Thiết kế đầu xe Toyota Prado VX

Cụm đèn trước trang bị hệ thống bóng đèn LED

Gương chiếu hậu chỉnh điện, gập điện, tích hợp đèn báo rẽ

Cửa sau mở điện

Cụm đèn sau trang bị đèn LED

Toyota Prado VX được trang bị hệ thống mâm xe 18 inch

Cụm đèn sương mù

NỘI THẤT

Nội thất sang trọng

Không gian rộng rãi với nội thất cao cấp cùng các tiện nghi hiện đại, kết hợp công nghệ tiên tiến đem đến sự thư giãn và trải nghiệm tuyệt vời, tôn vinh phong cách của chủ sở hữu.

Vô lăng được bọc da, tích hợp nút bấm

Hệ thống màn hình đa thông tin

Hệ thống âm thanh 9 loa với bộ khuếch đại 5.1 kết hợp hộp loa trầm kích thước lớn, các loa âm cao bố trí xung quanh và dàn DVD hiện đại cùng màn hình cảm ứng tương thích định dạng MP4/WMA cho âm thanh, hình ảnh trung thực, sống động tuyệt vời.

Hệ thống điều hòa tự động 3 vùng độc lập

Trang bị hộp làm lạnh

VẬN HÀNH

Động cơ trang bị trên Toyota Prado VX

Toyota Prado VX được trang bị hộp số tự động 6 cấp

Hệ thống trợ lực lái biến thiên theo tốc độ

Hệ thống truyền động 4 bánh (4WD)

AN TOÀN

Hệ thống chống bó cứng phanh ABS

Hệ thống cân bằng điện tử VSC

Hệ thống phân phối lực phanh điện tử

Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp

Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc HAC

Hệ thống kiểm soát lực kéo TRC

Toyota Prado được trang bị 07 túi khí

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Kích thước Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm) 4840 x 1885 x 1845
Chiều dài cơ sở (mm) 2790
Chiều rộng cơ sở (Trước/ sau) (mm) 1585/1585
Khoảng sáng gầm xe (mm) 215
Góc thoát (Trước/Sau) (độ/degree) 31-25
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.8
Trọng lượng không tải (kg) 2030 – 2190
Trọng lượng toàn tải (kg) 2850
Dung tích bình nhiên liệu (L) 87
Động cơ Loại động cơ 2TR-FE, 4 xi lanh thẳng hàng, 16 van, DOHC, Dual VVT-i
Dung tích xy lanh (cc) 2694
Loại nhiên liệu Xăng / Gasoline
Công suất tối đa ((KW (HP)/ vòng/phút)) 122(164) / 5200
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút) 246 / 3900
Tốc độ tối đa 160
Tiêu chuẩn khí thải Euro 3&4
Chế độ lái Không có
Hệ thống truyền động Dẫn động 4 bánh toàn thời gian / 4×4 full time
Hộp số Tự động 6 cấp / 6AT
Hệ thống treo Trước Độc lập, tay đòn kép, lò xo cuộn, thanh cân bằng / Double wishbone, torsion stabilizer bar
Sau Liên kết 4 điểm, tay đòn bên, lò xo cuộn / Four link with coil spring, torsion stabilizer bar
Hệ thống lái Trợ lực tay lái Trợ lực thủy lực biến thiên theo tốc độ / Hydraulic with variable flow control
Vành & lốp xe Loại vành Mâm đúc hợp kim 18 – inch 6 chấu kép
Kích thước lốp 265/60R18
Phanh Trước Đĩa thông gió x Đĩa thông gió / Ventilated disc brake with fixed caliper 4-cylinder x Ventilated disc brake with floating caliper 1-cylinder
Sau Đĩa thông gió x Đĩa thông gió / Ventilated disc brake with fixed caliper 4-cylinder x Ventilated disc brake with floating caliper 1-cylinder
Tiêu thụ nhiên liệu Kết hợp (L/100km) 11.2
Trong đô thị (L/100km) 14.1
Ngoài đô thị (L/100km) 9.6
Cụm đèn trước Đèn chiếu gần LED dạng bóng chiếu/LED projector
Đèn chiếu xa LED dạng bóng chiếu/LED projector
Đèn chiếu sáng ban ngày LED
Hệ thống điều khiển đèn tự động Chế độ tự ngắt/Auto cut
Hệ thống nhắc nhở đèn sáng Có, tự động ngắt/With, auto cut
Hệ thống cân bằng góc chiếu Tự động, loại chủ động/Auto, proactive type
Cụm đèn sau Cụm đèn sau LED
Đèn báo phanh trên cao LED
Đèn sương mù Trước Có/With
Sau Có/With
Gương chiếu hậu ngoài Chức năng điều chỉnh điện Có/With
Chức năng gập điện Có/With
Tích hợp đèn báo rẽ Có/With
Màu Cùng màu thân xe/Body colored
Chức năng sấy gương Có/With
Gạt mưa Trước Cảm biến tự động/Rain sensor
Sau Có/With
Ăng ten Tích hợp trên kính hậu/Back glass integrated
Tay nắm cửa ngoài Cùng màu thân xe/Body colored
Lưới tản nhiệt Trước Mạ crôm/Chrome plating
Sau Cùng màu thân xe/Body colored
Chắn bùn Có/With
Tay lái Loại tay lái 4 chấu/4-spoke
Chất liệu Bọc da/Leather
Nút bấm điều khiển tích hợp Có/With
Điều chỉnh Chỉnh tay 4 hướng/Manual tilt & telescopic
Gương chiếu hậu trong Chống chói tự động/ Electrochromic
Tay nắm cửa trong Bạc/Silver
Cụm đồng hồ Loại đồng hồ Optitron
Đèn báo chế độ Eco Có/With
Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu Có/With
Chức năng báo vị trí cần số Có/With
Màn hình hiển thị đa thông tin Màn hình màu/TFT display
Hệ thống âm thanh Đầu đĩa DVD
Số loa 9
Cổng kết nối AUX Có/With
Cổng kết nối USB Có/With
Kết nối Bluetooth Có/With
Hệ thống đàm thoại rảnh tay Có/With
Kết nối điện thoại thông minh Có/With
Hệ thống điều hòa Hệ thống điều hòa Tự động 3 vùng độc lập, cửa gió cho cả 3 hàng ghế/Automatic, 3 zone, with air vents for all seat rows
Chất liệu bọc ghế Da/Leather
Ghế trước Điều chỉnh ghế lái Chỉnh điện 10 hướng/10 way power adjustable
Điều chỉnh ghế hành khách Chỉnh điện 4 hướng/4 way power adjustable
Chức năng thông gió Có/With
Chức năng sưởi Có/With
Ghế sau Hàng ghế thứ hai Gập 40:20:40/40:20:40 fold
Hàng ghế thứ ba Gập điện phẳng 50:50/50:50 flat elec fold
Tựa tay hàng ghế sau Khay đựng ly/Glass tray
Cửa gió sau Có/With
Hộp làm mát Có/With
Khóa cửa điện Có (điều chỉnh & tự động, khóa cửa điện kép)/With (Driver switch & speed auto, double lock)
Chức năng khóa cửa từ xa Có/With
Cửa sổ điều chỉnh điện Có (tự động lên/xuống, chống kẹt tất cả các cửa)/With (Auto & jam protection for all windows)
Ga tự động Có/With
Hệ thống báo động Có/With
Hệ thống mã hóa khóa động cơ Có/With
Hệ thống chống bó cứng phanh Có/With
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp Có/With
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử Có/With
Hệ thống ổn định thân xe Có/With
Hệ thống kiểm soát lực kéo Có/With
Đèn báo phanh khẩn cấp Có/With
Camera lùi Có/With
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe Sau 4 vị trí phía sau / 4 rear sensors
Túi khí Túi khí người lái & hành khách phía trước Có/With
Túi khí bên hông phía trước Có/With
Túi khí rèm Có/With
Túi khí đầu gối người lái Có/With