fbpx
  • Mon - Sat 8.00 - 18.00
  • Số 315, Trường Chinh, Khương Mai, Thanh Xuân Hà Nội
  • +84 987-404-316

TOYOTA LAND CRUISER VX

TOYOTA LAND CRUISER VX

Giá niêm yết 4 030 000 000
Bao gồm thuế GTGT, nhập khẩu. Chưa bao gồm khuyến mãi
Kiểu dáng SUV
Nhiên liệu Xăng
Động cơ 4608
Hộp số Số tự động
Dẫn động 4WD - Dẫn động 2 cầu
Ngoại thất Bạc (1F7), Đen (202), Đen (218), Đen Ngọc Trai (220), Nâu (4R3), Nâu (4S6), Trắng Ngọc Trai (070), Xám (1G3), Xanh (8P8)
Nội thất Đen, Nâu
Xuất xứ Nhập khẩu

NGOẠI THẤT

Đẳng cấp vượt tầm

Khỏe khoắn và năng động, mạnh mẽ và cá tính song vẫn toát lên phong thái sang trọng đặc trưng, tất cả những ưu điểm ấy tạo nên sức hút cho Land Cruiser, giúp mẫu xe danh tiếng này tiếp tục khẳng định vị thế dẫn đầu và là nguồn cảm hứng vô tận cho những người yêu xe địa hình đẳng cấp.

NỘI THẤT

Sang trọng – Tiện nghi

Nội thất cao cấp, sang trọng kết hợp hoàn hảo với các tính năng tiên tiến vượt bậc, Land Cruiser phiên bản mới mang đến cho chủ sở hữu những trải nghiệm đỉnh cao cùng với niềm tự hào không giới hạn.

VẬN HÀNH

Toyota Land Cruiser VX được trang bị động cơ 4608cc, V8, DOHC, VVT-i kép. Công suất tối đa 227(304)/ 5500 (KW (HP)/ vòng/phút). Momen xoắn tối đa 439 / 3400 (Nm @ vòng/phút)

LC 200 dẫn động 4 bánh toàn thời gian và được trang bị hộp số tự động 6 cấp cùng với các chế độ hỗ trợ khởi hành phù hợp với nhiều điều kiện địa hình

Hệ thống kiểm soát hành trình

Khả năng chế ngự các dạng địa hình phức tạp với độ ổn định cao giúp hành khách trên xe hoàn toàn an tâm và thoải mái đồng thời đem lại cảm giác hứng khởi suốt hành trình

AN TOÀN

MÀU XE TOYOTA LAND CRUISER

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Kích thước Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm) 4950 x 1980 x 1945
Chiều dài cơ sở (mm) 2850
Chiều rộng cơ sở (Trước/ sau) (mm) 1650 / 1645
Khoảng sáng gầm xe (mm) 230
Góc thoát (Trước/Sau) (độ/degree) 32/24
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5,9
Trọng lượng không tải (kg) 2625
Trọng lượng toàn tải (kg) 3350
Dung tích bình nhiên liệu (L) 93L
Động cơ Loại động cơ V8, DOHC, VVT-i kép / V8, DOHC, Dual VVT-i
Dung tích xy lanh (cc) 4608
Công suất tối đa ((KW (HP)/ vòng/phút)) 227(304) / 5500
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút) 439 / 3400
Hệ thống truyền động 4 bánh toàn thời gian / Full-time 4WD
Hộp số Tự động 6 cấp / 6AT
Hệ thống treo Trước Độc lập tay đòn kép / Independent double wishbone
Sau Liên kết 4 điểm / 4-link
Vành & lốp xe Loại vành Mâm đúc 18 inch / Alloy 18 inch
Kích thước lốp 285/60 R18
Cụm đèn trước Đèn chiếu gần LED, kiểu bóng chiếu / LED, projector
Đèn chiếu xa LED, kiểu bóng chiếu / LED, projector
Đèn chiếu sáng ban ngày LED
Hệ thống rửa đèn Có / With
Hệ thống điều khiển đèn tự động Có / With
Hệ thống cân bằng góc chiếu Tự động / Auto
Cụm đèn sau Đèn vị trí LED
Đèn phanh LED
Đèn báo rẽ LED
Đèn lùi LED
Đèn báo phanh trên cao LED
Đèn sương mù Đèn sương mù Có LED / With LED
Gương chiếu hậu ngoài Chức năng gập điện Có / With
Bộ nhớ vị trí Có / With
Chức năng sấy gương Có / With
Chức năng chống chói tự động Có / With
Tay lái Nút bấm điều khiển tích hợp Hệ thống âm thanh, màn hình hiển thị đa thông tin 4.2 inch, điện thoại rảnh tay / Audio, multi-information display 4.2 inch, hands-free phone
Điều chỉnh Chỉnh điện 4 hướng, tích hợp bộ nhớ 3 vị trí / Power tilt & telesopic, 3-position memory
Bộ nhớ vị trí Nhớ 3 vị trí / 3-position memory
Gương chiếu hậu trong Chống chói tự động / Electrochromic
Cửa sổ trời Chống kẹt, chỉnh điện Auto with JAM protection, power
Hệ thống âm thanh Loại loa JBL
Số loa 14
MP3/WMA Có / with
AM/FM Có / with
Màn hình 7″
Cổng kết nối AUX Có / With
Cổng kết nối USB Có / With
Kết nối Bluetooth Có / With
Hệ thống điều hòa Hệ thống điều hòa Tự động 4 vùng độc lập / Auto 4-zone
Hệ thống sạc không dây Có / With
Số chỗ ngồi & Chất liệu ghế 7 chỗ, chất liệu da cao cấp/ 7 seats, premium leather
Ghế trước Điều chỉnh ghế lái Chỉnh điện 10 hướng, sưởi ghế, thông gió / 10-way power adjust, heater, ventilation
Điều chỉnh ghế hành khách Chỉnh điện 8 hướng, sưởi ghế, thông gió / 8-way power adjust, heater, ventilation
Bộ nhớ vị trí Ghế lái nhớ 3 vị trí / Driver seat 3-position memory
Chức năng thông gió Có / With
Chức năng sưởi Có / With
Ghế sau Hàng ghế thứ hai Trượt – ngả / slide – recline, gập 4:2:4
Hàng ghế thứ ba Ngả lưng ghế, gập 50:50, gập sang 2 bên / Manual reclining, 50:50 tumble, space up
Hộp làm mát Có / with
Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm Có / With
Cửa sổ điều chỉnh điện 1 chạm chống kẹt (Tất cả các cửa) / 1 touch, jam protect (All door)
Cốp điều khiển điện Có / With
Hệ thống báo động Có / With
Hệ thống mã hóa khóa động cơ Có / With
Hệ thống chống bó cứng phanh Có / With
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp Có / With
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử Có / With
Hệ thống ổn định thân xe Có / With
Hệ thống kiểm soát lực kéo Có / With
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc Có / With
Hệ thống lựa chọn vận tốc vượt địa hình Có / With
Hệ thống điều khiển ga tự động Có / With
Hệ thống thích nghi địa hình Có / With
Đèn báo phanh khẩn cấp Có / With
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp Có / With
Camera 360 độ Có / With
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe Sau Có / With
Góc trước Có / With
Góc sau Có / With
Túi khí Túi khí người lái & hành khách phía trước Có / With
Túi khí bên hông phía trước & hàng ghế thứ 2 Có / With
Túi khí rèm Có / With
Túi khí đầu gối người lái và hành khách Có / With